Chủ nhật ngày 20 tháng 5 năm 2012
Video dự án

Giá vàng SJC

Ngoại tệ

20087.
20564.
258.04
264.43
2640.1
2708.1
26144.
26603.
Đà Nẵng 27°C
Hải Phòng 28°C
Nha Trang 27°C
Pleiku 22°C
Sơn La 24°C
Tân Sơn Nhất 26°C
Hà Nội 28°C
Vinh 27°C
Cập nhật lúc: :4h - 20/05/2012
Thống kê website
Lượt truy cập: 342999
Đang Online: 578
Quan hệ cổ đông
Báo cáo tài chính năm 2010 4/14/2011 10:15:43 PM Báo cáo tài chính năm 2010

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

ĐÃ ĐƯỢC KIỂM TOÁN CHO NĂM TÀI CHÍNH 2010

Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010

I- BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN                                            Đơn vị tính: VNĐ

STT

Nội dung

 

Số dư cuối năm

Số dư đầu năm

I

Tài sản ngắn hạn

247.242.917.112

188.660.763.905

1

Tiền và các khoản tương đương tiền

18.185.296.328

15.801.612.732

2

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

 

 

3

Các khoản phải thu ngắn hạn

26.840.215.391

17.696.632.481

4

Hàng tồn kho

196.734.035.223

148.457.804.407

5

Tài sản khác

5.483.370.170

6.704.714.285

II

Tài sản dài hạn

37.591.490.012

34.727.680.647

1

Các khoản phải thu dài hạn

 

 

2

* Tài sản cố định hữu hình

27.982.603.107

28.450.283.735

 

          Nguyên giá

78.102.216.931

77.243.602.633

 

          Giá trị hao mòn

(50.119.613.824)

(48.793.318.898)

 

* Tài sản cố định vô hình

204.685.000

219.745.000

 

          Nguyên giá

282.925.590

282.925.590

 

          Gía trị hao mòn

(78.240.590)

(63.180.590)

3

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

2.904.201.905

521.651.912

4

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

6.000.000.000

5.036.000.000

5

Tài sản dài hạn khác

500.000.000

500.000.000

 

Tổng cộng tài sản (= I + II )

284.834.407.124

223.388.444.552

III

Nợ phải trả

250.909.526.292

191.420.520.067

1

Nợ ngắn hạn

247.340.216.495

180.333.083.947

2

Nợ dài hạn

3.569.309.797

11.087.436.120

IV

Vốn chủ sở hữu

33.924.880.832

31.967.924.485

1

Vốn chủ sở hữu

33.924.880.832

31.967.924.485

 

 - Vốn đầu tư của chủ sở hữu

28.800.000.000

28.800.000.000

 

- Thặng dư vốn cổ phần

840.689.000

840.689.000

 

- Các quỹ

2.728.541.867

1.196.010.179

 

- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

1.555.649.965

1.131.225.306

 

- Nguồn vốn đầu tư XDCB

 

 

2

Nguồn kinh phí và quỹ khác

102.096.614

221.177.614

 

- Quỹ khen thưởng phúc lợi

102.096.614

221.177.614

 

- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

 

 

 

Tổng cộng nguồn vốn (= III + IV)

284.834.407.124

223.388.444.552

 II- KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH

STT

Chỉ tiêu

Năm nay

Năm trước

1

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

125.076.481.209

72.506.195.913

2

Các khoản giảm trừ doanh thu

 

 

3

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ

125.076.481.209

72.506.195.913

4

Giá vốn hàng bán

115.432.738.306

65.273.727.245

5

Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ

9.643.742.903

7.232.468.668

6

Doanh thu hoạt động tài chính

502.283.419

105.249.189

7

Chi phí tài chính

3.065.911.651

3.199.427.765

8

Chi phí bán hàng

526.999.152

381.480.806

9

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.365.565.632

1.809.195.381

10

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

3.187.549.887

1.947.613.905

11

Thu nhập khác

1.712.727.273

1.676.666.666

12

Chi phí khác

880.183.049

1.627.853.668

13

Lợi nhuận khác

832.544.224

48.812.998

14

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

4.020.094.111

1.996.426.903

15

Thuế thu nhập doanh nghiệp

502.511.764

174.687.354

16

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

3.517.582.347

1.821.739.549

17

Lãi cơ bản trên cổ phiếu

1.221

633

 

III- CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN

STT

Chỉ tiêu

ĐVT

Năm nay

Năm trước

1

Cơ cấu tài sản

 

 

 

 

- Tài sản dài hạn / Tổng tài sản

%

13,20

15,55

 

- Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản

%

86,80

84,45

2

Cơ cấu nguồn vốn

 

 

 

 

- Nợ phải tra / Tổng nguồn vốn

%

88,10

85,69

 

- Nguồn vốn chủ sở hẽu / Tổng nguồn vốn

%

11,91

14,31

3

Khả năng thanh toán

 

 

 

 

- Khả năng thanh toán nhanh

lần

0,07

0,09

 

- Khả năng thanh toán hiện hành

lần

1,00

1,05

4

Tỷ suất lợi nhuận

 

 

 

 

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản

%

1,23

0,82

 

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần

%

2,81

2,51

 

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu

%

10,37

5,70

Tra cứu nội dung đầy đủ báo cáo tài chính năm 2010 tại: http://www.mediafire.com/?8zz49gmkgdy1vgq

http://licogi14.com
Bookmark and Share
Các tin cũ hơn
Thông báo chốt danh sách chi trả cổ tức năm 2011 (27/4/2012)
Thông báo chốt danh sách chi trả cổ tức năm 2011 (27/4/2012)
Thông báo chốt danh sách chi trả cổ tức năm 2011 (27/4/2012)
Thông báo chốt danh sách chi trả cổ tức năm 2011 (27/4/2012)
Báo cáo tài chính Quí I năm 2012 (26/4/2012)
Báo cáo Quản trị quí I năm 2012 (26/4/2012)
Thông báo thay đổi Chủ tịch HĐQT (20/4/2012)
Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012 (20/4/2012)
Báo cáo quản trị năm 2011 (20/4/2012)
Báo cáo thường niên năm 2011 (13/4/2012)